Thuật ngữ Poker được xây dựng thành một hệ thống từ vựng chuyên ngành thống nhất và chuyên nghiệp. Chúng được sử dụng để mô tả chính xác các hành động, vị trí và những tình huống biến hóa trong một ván bài. Cổng game Sumclub sẽ chia sẻ danh sách đầy đủ các thuật ngữ trong game để bạn tra cứu nhanh chóng, từ đó nâng cao tư duy chiến thuật và sự tự tin trên bàn đấu.
Thuật ngữ Poker về vị trí của các thành viên
Thuật ngữ Poker về vị trí là kiến thức quan trọng mà bạn cần biết để đảm bảo đặt cược đúng. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thắng bại trong trận. Các vị trí của người tham gia trong bàn game bài được thể hiện như sau:
| Thuật ngữ Poker | Ý nghĩa | Vị trí cụ thể | Hành động cược |
|---|---|---|---|
| Dealer (Button/BTN) | Người chia bài (có thẻ D) | Nơi đẹp nhất bàn, hành động cuối cùng ở các vòng sau. | – |
| Small Blind (SB) | Mù nhỏ | Bên trái Dealer | Bắt buộc cược 1/2 Blind |
| Big Blind (BB) | Mù lớn | Bên trái Small Blind | Bắt buộc cược 1 Blind |
| Under the Gun (UTG) | “Dưới nòng súng”, ý chỉ vị trí khó khăn và áp lực nhất trong bàn. | Bên trái Big Blind và là thành viên hành động đầu tiên ở vòng Pre-flop | – |
| UTG+1 / UTG+2 | Vị trí đầu bàn | Các vị trí tiếp theo bên trái UTG | – |
| Middle Position (MP) | Ở giữa bàn | Thường là người thứ 4, 5, 6 | – |
| Hijack (HJ) | Ngồi ở trung gian | Bên phải của Cutoff | – |
| Cutoff (CO) | Vị trí cuối bàn | Bên phải của Dealer (BTN). | – |

Xem thêm: Ù tròn là gì?
Thuật ngữ Poker dùng trong diễn biến của trận
Diễn biến của một ván có các giai đoạn là hành động cược, so bài và những tình huống đặc biệt. Các từ được dùng trong một trận đấu Poker tại Sumclub bao gồm:
Từ để chỉ những vòng đấu có trong trận
1 trận đấu cơ bản có 5 vòng thi, trong đó có 4 vòng đặt cược tiền. Tên các vòng và đặc điểm của chúng được thể hiện trong bảng thông tin:
| Thuật ngữ Poker | Thời điểm diễn ra | Đặc điểm của vòng |
|---|---|---|
| Pre-flop | Trước khi chia bài chung | Mỗi người chơi trong bàn được chia 2 lá bài riêng, người ngồi vị trí UTG sẽ hành động đầu tiên ở vòng. |
| Flop | Sau khi 3 quân chung đầu tiên được mở ra | 3 lá bài chung được mở công khai ở giữa bàn, thành viên ở vị trí Small Blind hoặc người kế tiếp bên trái sẽ hành động đầu tiên. |
| Turn | Sau khi quân chung thứ 4 lật ra | Hệ thống phát lá bài chung thứ 4. |
| River | Sau khi quân chung thứ 5 được công khai | Hệ thống phát lá bài chung thứ 5. |
| Showdown | Sau khi River kết thúc | Vòng mở bài, thành viên trong bàn so quân với nhau để xác định người thắng. |

Thuật ngữ Poker chỉ hành động của thành viên
Poker được tiến hành theo nhiều vòng đặt cược và trong mỗi vòng, hội viên có thể thực hiện những hành động sau:
| Thuật ngữ Poker | Nghĩa tiếng Việt | Ý nghĩa trong trận |
|---|---|---|
| Check | Xem bài/ Kiểm tra | Bạn không thêm tiền nhưng vẫn giữ quyền tham gia ván đấu. Hành động check chỉ thực hiện được khi chưa có ai đặt cược trong vòng đó. |
| Bet | Cược | Bạn là người đầu tiên bỏ tiền vào pot ở một vòng cược. |
| Call | Theo bài | Bạn bỏ ra số tiền bằng đúng khoản mà người trước đó đã cược hoặc tố để tiếp tục trận đấu. |
| Raise | Tố | Bạn đặt thêm số tiền lớn hơn mức người trước đã đầu tư. |
| Fold | Bỏ bài | Bạn chấp nhận trận đó thua và úp quân xuống. Điều này đồng nghĩa người chơi mất toàn bộ số tiền đã đặt vào pot trước đó. |
| All in | Tất tay | Hội viên đặt cược tất cả số chip đang có vào trận hiện tại |
Thứ tự các tổ hợp bài trong Poker (Hand Rankings)
Thuật ngữ Poker về tổ hợp bài đa dạng và là kiến thức cực kỳ quan trọng. Bạn phải ghi nhớ kỹ để xếp được bộ mạnh nhất, đảm bảo chiến thắng trong trận. Danh sách nhóm quân theo thứ tự từ lớn đến nhỏ được thể hiện như sau:
| Thuật ngữ Poker | Nghĩa tiếng Việt | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Royal Flush | Sảnh rồng Thùng phá sảnh lớn | Bộ 5 lá mạnh nhất gồm các quân 10, J, Q, K, A đồng chất. |
| Straight Flush | Straight Flush | 5 lá có điểm liên tiếp nhau và cùng một chất, ví dụ 5, 6, 7, 8, 9 chất cơ. |
| Four of a Kind | Tứ quý | 4 lá cùng giá trị, ví dụ 4 lá K và lá 8 cơ. |
| Full House | Cù lũ | 1 bộ 3 + 1 dôi |
| Flush | Thùng | 5 quân bất kỳ đều cùng 1 chất, ví dụ 3, 6, 7, 9, J cơ |
| Straight | Sảnh | 5 quân có điểm liên tiếp nhau nhưng không cùng chất, ví dụ 3 cơ, 4 nhép, 5 rô, 6 bích, 7 bích. |
| Three of a Kind | Sám cô Bộ ba | 3 quân cùng giá trị. |
| Two Pair | Thú Hai đôi | 2 cặp cùng giá trị và điểm của 2 cặp khác nhau. |
| One Pair | 1 đôi | 2 trong 5 quân tạo được cùng giá trị. |
| High Card | Mâu thầu Bài cao | 5 quân không có bất kỳ liên kết nào trùng với những bộ trên |

Xem thêm: Thùng phá sảnh là gì?
Lời kết
Việc am hiểu hệ thống thuật ngữ Poker không chỉ giúp bạn hòa nhập nhanh chóng mà còn là chìa khóa để xây dựng những chiến thuật cược đỉnh cao. Hãy tiếp tục theo dõi website của chúng tôi để cập nhật những kiến thức hữu ích về thế giới giải trí trực tuyến. Chúc bạn có những phiên cược bùng nổ tại cổng game Sumclub!

